Trang Chính

  Dược Vị

  Toa Thuốc

  Diễn Đàn

  Đăng Nhập

  Đăng Ký

Tm Dược Vị


Tm Dược Vị Theo Vần:

A | B | C | D & Đ | G | H | I | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | X | Y

Dược Vị Vần C:

Vị thuốcTn LatinTn PinyinTn Tiếng Hoa
Cam ThảoRadix GlycyrrhizaeGancao甘草
Cam ToạiRadix KansuiGansui甘遂
Can KhươngRhizoma ZingiberisGanjiang干姜
Can TấtResina ToxicodendriGanqi干漆
Cảo BảnRhizoma et radix Ligustici SinenssGaoben藁本
Cao Lương KhươngRhizoma Alpiniae OfficinarumGaoliangjiang高良姜
Cp GiớiGeckoGejie蛤蚧
Ct CănRadix PuerariaeGegen葛根
Ct CnhRadix PlatycodiJiegeng桔梗
Ct SmRadix Millettiae SpeciosaeNiudali牛大力
Cu ĐằngRamulus Uncariae cum UncisGouteng钩藤
Cu Kỷ TửFructus LyciiGouqizi枸杞子
Cẩu TchRhizoma CibotiiGouji狗脊
Chỉ ThựcFructus Aurantii ImmaturusZhishi枳实
Chi TửFructus GardeniaeZhizi栀子
Chỉ XcFructus AurantiiZhiqiao枳壳
Chu SaCinnabarisZhusha朱砂
Cốc NhaFructus Oryzae GerminatusGuya谷芽
Cốc Tinh ThảoEriocaulon sexangulare LGujingcao谷精草
Cn BốLaminaria japonicaKunbu昆布
Cốt Toi BổRhizoma DrynariaeGusuibu骨碎补
C MạchHerba DianthiQumai瞿麦
Cc HoaFlos ChrysanthemiJuhua菊花
Cửu TửSemen Allii TuberosiJiucaizi韭菜子

Nội Quy | Góp Ý | © 2009 - 2017 yhoccotruyen.org